common raccoon

Học thuật
Thân thiện
common raccoon

A common raccoon washes its food in a stream.

Định nghĩa
  1. Danh từ (động vật học):
    • Gấu trúc Bắc Mỹ: Một loài động vật ăn tạp, sống về đêm, thuộc họ Gấu mèo (Procyonidae), bộ lông xám, đuôi vòng đen trắng đặc biệt vùng mặt "mặt nạ" đen quanh mắt. Tên khoa học Procyon lotor.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The common raccoon is known for its intelligence and dexterous front paws. (Gấu trúc Bắc Mỹ được biết đến với trí thông minh đôi chân trước khéo léo.)
    • We saw a common raccoon rummaging through the trash cans last night. (Tối qua chúng tôi thấy một con gấu trúc Bắc Mỹ đang lục tung thùng rác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the common raccoon": Cụm từ này thường được dùng trong văn cảnh sinh học, động vật học để phân biệt loài phổ biến này với các loài gấu mèo khác ít phổ biến hơn.
    • The study focused on the urban adaptation of the common raccoon. (Nghiên cứu tập trung vào sự thích nghi đô thị của loài gấu trúc Bắc Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Raccoon (n): Cách gọi tắt, phổ biến hơn trong tiếng Anh hàng ngày cho "common raccoon". Trong tiếng Việt thường dịch "gấu mèo" hoặc "gấu trúc".
  • Procyon lotor (n): Tên khoa học của loài.
Từ đồng nghĩa
  • North American raccoon (n): Gấu trúc Bắc Mỹ (tên gọi khác cùng nghĩa).
  • Raccoon (n): Gấu mèo, gấu trúc (tên gọi thông thường).
common raccoon

A common raccoon washes its food in a stream.

Noun
  1. (động vật học) gấu trúc Bắc Mỹ.

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống