common raccoon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (động vật học):
- Gấu trúc Bắc Mỹ: Một loài động vật có vú ăn tạp, sống về đêm, thuộc họ Gấu mèo (Procyonidae), có bộ lông xám, đuôi có vòng đen trắng và đặc biệt là vùng mặt có "mặt nạ" đen quanh mắt. Tên khoa học là Procyon lotor.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The common raccoon is known for its intelligence and dexterous front paws. (Gấu trúc Bắc Mỹ được biết đến với trí thông minh và đôi chân trước khéo léo.)
- We saw a common raccoon rummaging through the trash cans last night. (Tối qua chúng tôi thấy một con gấu trúc Bắc Mỹ đang lục tung thùng rác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the common raccoon": Cụm từ này thường được dùng trong văn cảnh sinh học, động vật học để phân biệt loài phổ biến này với các loài gấu mèo khác ít phổ biến hơn.
- The study focused on the urban adaptation of the common raccoon. (Nghiên cứu tập trung vào sự thích nghi đô thị của loài gấu trúc Bắc Mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Raccoon (n): Cách gọi tắt, phổ biến hơn trong tiếng Anh hàng ngày cho "common raccoon". Trong tiếng Việt thường dịch là "gấu mèo" hoặc "gấu trúc".
- Procyon lotor (n): Tên khoa học của loài.
Từ đồng nghĩa
- North American raccoon (n): Gấu trúc Bắc Mỹ (tên gọi khác cùng nghĩa).
- Raccoon (n): Gấu mèo, gấu trúc (tên gọi thông thường).
Noun
- (động vật học) gấu trúc Bắc Mỹ.